| Vietnamese |
tổ chức
|
| English | Vorganize |
| Example |
tổ chức tiệc gia đình
have a family party
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban tổ chức chính phủ
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quy mô tổ chức
|
| English | Nscale of the event |
| Example |
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
This year’s fair has a very large scale of organization.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời gian tổ chức
|
| English | Nevent time |
| Example |
Xin xác nhận thời gian tổ chức hội nghị.
Please confirm the event time of the meeting.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | ban tổ chức |
| English | Norganizer |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | đơn vị tổ chức |
| English | Norganizer |
| Example |
Đơn vị tổ chức sự kiện.
The event organizer.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.